Catalan English German Hungarian Portuguese Spanish
Triết học về quyền động vật
Tom Regan
Bản quyền © 2026 (CC BY 4.0)
Tác phẩm này được cấp phép theo Giấy phép Quốc tế Creative Commons
Attribution 4.0.
Bạn được tự do:
·
Chia
sẻ — sao chép và phân phối lại tác phẩm dưới
bất kỳ phương tiện hoặc định dạng nào.
·
Chuyển
thể — phối lại, biến đổi và xây dựng dựa trên
tác phẩm cho bất kỳ mục đích nào, kể cả mục đích thương mại.
Theo các điều khoản sau:
·
Ghi
công — bạn phải ghi nhận tác giả một cách phù
hợp, cung cấp liên kết đến giấy phép và nêu rõ nếu có bất kỳ thay đổi nào so
với bản gốc. Việc ghi công có thể được thực hiện theo bất kỳ phương thức hợp lý
nào, miễn là không hàm ý rằng bên cấp phép ủng hộ bạn hoặc cách thức bạn sử
dụng tác phẩm.
Bản dịch từ tiếng Anh: Yen Cao
Lời tựa
Tôi là một nhà hoạt động vì quyền động vật
thuần chay trong suốt 37 năm qua. Tôi đã rất may mắn khi chương trình giáo dục
đại học của tôi bao gồm việc nghiên cứu các tác phẩm của Tom Regan. Chính những
công trình này đã được tôi nghiên cứu chuyên sâu tại University of Toronto
trong luận án tiến sĩ của tôi, với nhan đề: “Sự đồng cảm và tính lý tính trong
đạo đức học” (“Empathy and Rationality in Ethics”). Tôi từng có vinh dự được
trực tiếp lắng nghe Giáo sư Regan diễn thuyết tại nhiều hội thảo khoa học. Cũng
như khi nghiên cứu các tác phẩm của ông, tôi có một cảm nhận rõ rệt rằng tôi
đang học hỏi từ một nhà tư tưởng thực sự vĩ đại. Chất lượng văn phong tuyệt vời
trong ấn phẩm này hiện diện và thăng hoa trong nhiều cuốn sách triết học của
ông, mà tác phẩm kinh điển then chốt là Lý luận cho quyền động vật (The Case
for Animal Rights). Tôi tôn kính các tác phẩm của ông, nhưng cũng đặt câu
hỏi về chúng, theo truyền thống triết học cổ điển.
Cuốn sách vừa nêu vận hành trong truyền
thống về quyền cá nhân, nhưng đã bứt phá khỏi thói quen văn hóa lâu đời vốn chỉ
dành sự quan tâm thực sự cho quyền của con người. Dẫu vậy, bất kỳ ai nghiêm túc
nhìn nhận động vật đều có thể tìm thấy chiều sâu tư tưởng về quyền cá nhân của
Regan ngay trong chính ấn phẩm này. Regan khẳng định rằng đời sống của động vật
là quan trọng đối với chính chúng, bất chấp giá trị sử dụng của chúng đối với
con người. Chúng ta cần hiểu rằng động vật sở hữu giá trị độc lập; chúng
không đơn thuần là công cụ hay nguồn tài nguyên phục vụ con người. Theo Regan,
những gì xảy ra với động vật đều có ý nghĩa đối với chính chúng. Hơn
nữa, mỗi cá thể động vật đều có một cuộc đời có thể trở nên tốt đẹp hơn hoặc
tồi tệ hơn đối với chính nó một cách bình đẳng, và vì vậy, chúng xứng
đáng được hưởng sự đối xử bình đẳng. Từ đó, Regan đề xuất mở rộng các
nguyên tắc công lý để bao hàm cả động vật, đồng thời thừa nhận quyền cơ bản của
chúng là được tôn trọng — nền tảng của mọi quyền khác. Sự tập trung vào quyền
cá nhân này mang ý nghĩa thời đại và không bị lu mờ, ngay cả khi quyền
con người ngày càng trở thành một trọng tâm nổi bật trong các vấn đề toàn cầu
hiện nay.
Bên cạnh việc bảo vệ một cách ấn tượng và mạnh mẽ các quyền cá nhân của
động vật, ấn phẩm này của Regan còn chứa đựng những gì tôi gọi là “những ý
tưởng có sức vang vọng” (echoables). Đây là những tư tưởng và chủ đề có
sức cộng hưởng với những ai nghiêm túc coi trọng quyền và sự tôn trọng. Đó là
những luận điểm mà Regan nhấn mạnh, những điều lẽ ra phải vang lên như những
hồi âm đầy trọng lượng đối với tất cả mọi người. Phụ nữ và người da đen không
tồn tại để phục vụ người khác; động vật cũng vậy. Không một ai có nguyên tắc
lại chấp nhận sự “phân biệt đối xử tùy tiện”, những định kiến bất công hay sự
ích kỷ. Những ý tưởng này chạm đến điểm đồng cảm chung của tất cả những ai,
trong những thời điểm khó khăn này — sau sự ra đi của Regan vào năm 2017 — nhận
ra rằng chúng ta không có quyền từ bỏ các quyền. Khi thế giới trở nên khắc
nghiệt, quyết tâm đạo đức của chúng ta cũng phải trở nên vững vàng hơn. Tiến sĩ
Regan hẳn sẽ đồng tình với điều đó.
Tuy nhiên, đối với ấn phẩm mang tên “Triết học về quyền động vật”, chúng
ta không nhất thiết phải cho rằng công trình của Regan là hoàn hảo và có thể áp
dụng trong mọi phương diện, cho mọi thời đại. Những câu hỏi đạo đức căn bản vẫn
còn bỏ ngỏ. Regan hẳn sẽ không tán thành Đạo luật Phúc lợi Động vật năm 1988
của Thụy Điển, đạo luật đã cố gắng tạo ra những bước tiến quan trọng trong việc
hạn chế mô hình chăn nuôi lợn công nghiệp, cùng với nhiều cải cách khác. Trước
đó, lợn nái đã không còn bị giam giữ để ép buộc nuôi con. Tuy nhiên, theo đạo
luật mới này, lợn nói chung được yêu cầu phải có tự do di chuyển thay vì bị
nhốt trong những cái chuồng chật hẹp; được tiếp cận với rơm và các vật liệu lót
chuồng khác; được nuôi theo bầy đàn nhằm chấm dứt tình trạng tách biệt và cô
lập đối với loài vật có tính xã hội cao này; đồng thời chấm dứt việc cắt đuôi
và mài răng, dù việc thiến vẫn còn được duy trì. Dẫu vậy, những biện pháp này
đã loại bỏ được những đau khổ nghiêm trọng. Cần nói rõ rằng Thụy Điển đã không
cấm hoàn toàn mọi hình thức chăn nuôi công nghiệp. Vậy liệu những đau khổ và
cái chết cụ thể của động vật ở Thụy Điển khi đó có nên được giải quyết theo
cách này hay không, ngay cả khi dự luật này còn tồn tại những thiếu sót thực
sự? Nhìn chung, số lượng động vật chết nhiều hơn đáng kể trong nông nghiệp thâm
canh. Tỷ lệ tử vong có thể dễ dàng lên tới 15% mà vẫn đảm bảo tối đa hóa lợi
nhuận. Chúng ta vẫn có thể kiên định với mục tiêu thúc đẩy quyền động vật cho
đến khi thế giới thực sự sẵn sàng cho một trạng thái như vậy. Hiện nay, thật
tốt cho những “động vật bên trong” (in-animals) may mắn khi chúng phát
triển tốt dưới sự bảo vệ của các lý tưởng cao đẹp về quyền động vật trong các
mái ấm của những nhà hoạt động và tại các khu bảo tồn. Tuy nhiên, thật kinh
khủng khi những “động vật bên ngoài” (out-animals) kém may mắn
phải chịu đựng một cách bất công những đau khổ tột cùng của chăn nuôi công
nghiệp.
Trong ấn phẩm này, Regan viết về tầm quan trọng của lòng trắc ẩn, sự đồng
cảm và lòng cảm thông. Nhưng tác phẩm Lý luận cho quyền động vật (The
Case for Animal Rights) lại phản ánh rõ nét câu sau — cũng được trích từ
chính ấn phẩm này: “Triết học về quyền động vật chỉ đòi hỏi rằng logic phải
được tôn trọng.” Trong tác phẩm chủ đạo của mình, Regan không nhấn mạnh đến “sự
quan tâm” (caring), điều mà nhiều nhà nữ quyền phê phán. Trên
thực tế, một người có thể dễ dàng thừa nhận rằng lập luận của Regan nhất quán
về mặt logic, trong khi chính người đó lại không quan tâm đến động vật.
Điều đó khiến động vật gần như không nhận được gì có ích cho chúng. Tuy vậy,
bản thân “sự quan tâm” cũng đặt ra những vấn đề riêng trong đạo đức học. Nếu
chúng ta đồng cảm đến mức “phản chiếu” người khác — một chủ đề phổ biến trong
đạo đức học quan tâm (care ethics) — thì điều đó có ý nghĩa gì nếu họ là
người đồi bại hoặc tàn bạo? Những ý tưởng thuần túy logic và những cảm xúc
thuần túy cảm thông đều có thể dẫn đến các vấn đề đạo đức. Liệu chúng ta có thể
làm tốt hơn trong một hệ thống triết học duy nhất và nhất quán hay không?
Bên cạnh đó, những “động vật” nào được tính đến trong khuôn khổ quyền động vật? Về phương diện này, Regan xứng đáng nhận được nhiều lời tán dương. Ông sáng suốt khi ủng hộ quyền cho chó, nhưng không mở rộng điều đó cho amip. Dẫu vậy, như ông thận trọng gợi ý, ngay cả nỗi đau của loài ốc sên (slugs) cũng cần được xem xét. Trong tác phẩm của mình, ông đã nỗ lực đáng kể để biện minh cho lập trường về những loài động vật có ý nghĩa về mặt đạo đức — những thực thể mà ông gọi là “các chủ thể của một cuộc đời” (subjects-of-a-life) — dù vẫn còn tồn tại những câu hỏi quan trọng chưa được giải đáp. Tuy nhiên, trong triết học, chẳng phải việc luôn tồn tại những câu hỏi quan trọng cần được đặt ra và xem xét là một điều hiển nhiên hay sao? Vậy nên, chúng ta hãy tiếp tục tìm hiểu sâu hơn, lý tưởng nhất là tiếp cận vấn đề với một cách nhìn gần với “nguyên tắc tôn trọng” (respect principle) của Regan, như ông đã diễn đạt một cách tinh tế trong Lý luận cho quyền động vật (The Case for Animal Rights).
Tiến sĩ David Sztybel
Maberly, Ontario, Canada
Tháng Một năm 2026
Lời tựa
Tác phẩm Triết học về quyền động vật của Tom Regan,
xuất bản lần đầu năm 1989, hệ thống hóa và trình bày lại, bằng một ngôn ngữ dễ
tiếp cận hơn, những luận điểm ban đầu được phát triển trong cuốn Lý luận cho
quyền động vật (The Case for Animal Rights, 1983) — một trong những
công trình chặt chẽ, nhất quán và có yêu cầu lý luận cao nhất trong đạo đức học
quyền động vật. Công trình của Regan nằm trong một cuộc tranh
luận vốn đã được định hình vững chắc, trong đó việc xuất bản cuốn Giải phóng
động vật (Animal Liberation) của Peter Singer vào năm 1975 đánh dấu một cột
mốc mang tính nền tảng. Do đó, cả Lý luận cho quyền
động vật lẫn bản tổng hợp sau này của nó đều xuất hiện trong một bối cảnh
mà tính cảm thụ của động vật (animal sentience), vấn đề đau khổ, và sự
phê phán chủ nghĩa phân biệt loài (speciesism) đã được xác lập vững chắc
trong lĩnh vực triết học.
Regan tiến xa hơn một bước bằng cách xây dựng một lý thuyết về quyền động
vật dựa trên khái niệm giá trị nội tại (inherent value) và quan niệm về “các
chủ thể của một cuộc đời” (subjects-of-a-life). Cách tiếp cận này không chỉ đơn
thuần phê phán những thực hành tàn nhẫn cụ thể mà còn đặt nghi vấn về chính
tính chính đáng về mặt đạo đức của việc khai thác động vật như một thực hành
nói chung, qua đó bác bỏ bất kỳ hình thức đối xử nào giản lược các cá thể
này thành những phương tiện thuần túy phục vụ mục đích của con người.
Tuy nhiên, hơn ba thập kỷ sau khi tác phẩm này được xuất bản — và năm
mươi năm sau cuốn Giải phóng động vật (Animal Liberation) —
chúng ta đang đối diện với một nghịch lý lịch sử khó chấp nhận: chưa bao giờ có
nhiều tri thức khoa học và triết học được tạo ra trong lĩnh vực đạo đức học
động vật như vậy, nhưng đồng thời cũng chưa bao giờ động vật bị khai thác ở quy
mô công nghiệp như hiện nay. Sự minh định về mặt lý thuyết đã có những bước
tiến đáng kể; dẫu vậy, nhận thức xã hội và các cấu trúc chính trị vẫn còn cách
xa so với tiến trình này.
Kể từ thập niên 1970, những lập luận vững chắc đã xác lập một cách rõ
ràng tính cảm thụ của động vật (animal sentience), làm suy yếu chủ
nghĩa phân biệt loài (speciesism), và chỉ ra sự thiếu nhất quán về mặt
đạo đức của các hệ thống dựa trên việc công cụ hóa các sinh vật có khả năng cảm
nhận. Trên bình diện trí tuệ, tính chính đáng về mặt đạo đức của việc khai thác
động vật đã bị lung lay sâu sắc. Song, cuộc cách mạng về mặt khái niệm này
vẫn chưa chuyển hóa thành những biến đổi mang tính cấu trúc của xã hội.
Đại bộ phận dân chúng, dù đã được tiếp cận với nhiều thông tin hơn, phần
lớn vẫn gắn chặt với những khuôn mẫu văn hóa và tập quán ăn uống phụ thuộc vào
việc khai thác động vật. Điều này cũng đúng đối với các tầng lớp tinh hoa trong
các lĩnh vực chính trị, kinh tế, nghệ thuật và tôn giáo — những người mà nhìn
chung vẫn giữ nguyên các thói quen, diễn ngôn và các mối liên kết của mình. Sự
khổ đau của động vật đã trở nên hiển hiện hơn, nhưng vẫn chưa phải là một ưu
tiên; được biết đến rộng rãi hơn, nhưng chưa giữ vị trí trung tâm.
Sự đứt gãy này có thể được giải thích một phần bởi tình trạng thiếu vắng
kéo dài của giáo dục đạo đức về quyền động vật — một lĩnh vực vẫn hết sức hiếm
hoi ngay cả trong giáo dục đại học. Sinh viên tại các trường đại học hoặc cao
đẳng ít có khả năng được tiếp cận một cách đáng kể hoặc có hệ thống với đạo đức
học động vật cũng như các lập luận dựa trên quyền; và đối với những người hoàn
tất các chương trình này — hoặc những người không tiếp cận giáo dục sau trung
học — các vấn đề này lại càng trở nên xa tầm với hơn. Bên ngoài các giới học
thuật hoặc hoạt động chuyên biệt, các lập luận dựa trên quyền động vật hầu như
vắng bóng trong truyền thông chính thống và diễn ngôn đại chúng. Song, sự đứt
gãy này biểu hiện rõ nét nhất ở cấp độ chính trị – thể chế, nơi mà tại nhiều
quốc gia, các cơ quan lập pháp chịu ảnh hưởng nặng
nề — và thường xuyên bị thao túng một cách hiệu quả — bởi các nhóm lợi
ích kinh tế quyền lực, đặc biệt là lĩnh vực kinh doanh nông nghiệp và tổ hợp
nông – công nghiệp. Những ngành mà sự tồn tại về mặt kinh tế gắn trực tiếp
với việc khai thác động vật gây ảnh hưởng mang tính quyết định đối với các
cuộc bầu cử, chương trình nghị sự lập pháp và các chính sách công, qua đó củng cố sự mất kết nối giữa nhận thức đạo đức và sự thay
đổi mang tính cấu trúc.
Cục diện này biến cuộc tranh luận về quyền động vật thành một địa hạt gần
như cấm kỵ, nơi các đề xuất đạo đức va chạm trực diện với những lợi ích kinh tế
đã ăn sâu bén rễ, dẫn đến một tiến trình tiến triển chậm chạp và đứt quãng.
Ngay cả những sáng kiến như “Thứ Hai không thịt” (Meatless Monday),
vốn đề xuất cắt giảm việc tiêu thụ các sản phẩm từ động vật, cũng trở thành mục
tiêu của những phản ứng quá mức, chính bởi tính chất biểu tượng và giáo dục của
chúng. Sự phản kháng này không thể được giải thích bằng những tác động thực
tiễn tức thời của đề xuất, mà bởi lẽ nó phá vỡ — dù chỉ trong một ngày — sự
tự nhiên hóa hành vi khai thác (naturalization of exploitation), đồng
thời làm lộ rõ khả năng hiện thực của các mô hình văn hóa và chế độ ăn uống
thay thế.
Mô thức phản ứng và kháng cự này hé lộ một sự thật quan trọng: những tiến
bộ đạo đức trong lĩnh vực quyền động vật vẫn phụ thuộc nhiều hơn vào những cơ
hội lịch sử mang tính ngoại lệ hơn là vào các thiết chế công lý bền vững. Khi
những cơ hội mang tính ngoại lệ này khép lại, xu hướng thoái trào hoặc trì trệ
thường chiếm ưu thế. Những gì lẽ ra phải cấu thành các chính sách công mang
tính liên tục thì thường lại trở thành những trường hợp đơn lẻ; những gì lẽ ra
phải là một quyền thì thường chỉ là những biện pháp tạm thời.
Chính tại đây nảy sinh một trạng thái căng thẳng mà chúng ta không thể
tránh khỏi. Tom Regan đã đúng trong những nhận định đạo đức của mình; tuy vậy,
kinh nghiệm lịch sử cho thấy rằng việc đòi hỏi mọi thứ như một tiền đề cho hành
động thường chỉ dẫn đến rất ít tiến triển — hoặc hầu như không có gì. Kéo theo
đó là một hiện tượng mang tính lặp lại trong các phong trào chính trị và đạo
đức: những phê phán không hướng vào các đối thủ bên ngoài, mà lại nhằm vào
chính các sáng kiến chuyển tiếp (transitional initiatives) nảy sinh từ bên
trong lĩnh vực quyền động vật. Thay vì củng cố sự nghiệp vận động vì động vật,
những động thái này có xu hướng làm phân mảnh hơn nữa một phong trào vốn đã
mong manh về phương diện chính trị, biến những điểm hội tụ tiềm năng thành bất
đồng nội bộ, làm suy yếu năng lực hành động tập thể và làm lãng phí những cơ
hội quan trọng để xây dựng nền tảng chung nhằm hỗ trợ động vật một cách hiệu
quả.
Đứng trước thực trạng đó, một câu hỏi không thể né tránh được đặt ra:
liệu chúng ta có nên từ bỏ hành động chỉ vì chưa thể đạt được mọi mục tiêu ngay
lập tức? Theo quan điểm của Regan, những cải cách tiệm tiến (gradual reforms)
có xu hướng kéo dài sự bất công bằng cách hợp thức hóa những cấu trúc vốn cần
phải bị xóa bỏ. Tuy vậy, kinh nghiệm lịch sử cho thấy rằng việc đình chỉ hoặc
phủ nhận tính chính danh của những hành động có hiệu quả, có thể đo lường và có
tính chuyển biến về mặt chính trị, nhân danh sự thuần khiết của lý tưởng, trên
thực tế đồng nghĩa với việc chấp nhận sự tiếp diễn trọn vẹn của chính những tổn
hại mà người ta tuyên bố chống lại.
Việc duy trì mục tiêu xóa bỏ việc sử dụng và
khai thác động vật như một chân trời chuẩn mực (normative horizon) là điều cốt
yếu. Tuy nhiên, việc nhầm lẫn chân trời đó với một yêu cầu hành động tức thời
có thể biến sự nhất quán về đạo đức thành sự tê liệt về mặt chính trị. Giữa
việc chấp nhận sự bất công như một thực tại hiển nhiên và việc đòi hỏi xóa bỏ
nó ngay lập tức, tồn tại một con đường trung gian. Trên lộ trình này — dù còn
khiếm khuyết, gây tranh cãi và mang tính tiệm tiến — con người dần thay đổi thói
quen của mình và ngay cả cách thức nhìn nhận về động vật cũng bắt đầu chuyển
biến. Con đường này không tương đối hóa sự bất công của việc khai thác động
vật; nó chỉ đơn thuần thừa nhận rằng một lập luận đạo đức, dù xác đáng đến
đâu, cũng không tự động chuyển hóa thành biến đổi lịch sử. Những biến đổi
như vậy luôn phụ thuộc vào các cuộc đấu tranh chính trị cụ thể. Việc phủ nhận
không gian chuyển tiếp (transitional space) này không giúp thúc đẩy tiến trình
giải phóng động vật; nó chỉ kéo dài hiện trạng (status quo) vốn có.
Mỗi bữa ăn không chứa các sản phẩm có nguồn
gốc động vật được phục vụ tại các trường công lập không đơn thuần là một hành
động tầm thường. Đó là một trải nghiệm cụ thể (tangible experience) giúp
định hình khẩu vị, bình thường hóa các phương án thay thế, dịch chuyển các hệ
quy chiếu văn hóa và mở rộng phạm vi của những điều khả thi. Điều này không
thay thế cho việc xóa bỏ sự khai thác động vật — nhưng nó tạo dựng tiền đề
để viễn cảnh xóa bỏ đó không còn bị xem là điều không tưởng. Việc từ
chối các biện pháp chuyển tiếp hữu hiệu nhân danh sự thuần khiết về mặt lý
thuyết đồng nghĩa với việc từ chối sự trợ giúp cụ thể đối với những động vật
đang chịu khổ đau trong hiện tại — một lập trường mà chúng ta khó lòng chấp
nhận nếu những bất công đó xảy ra với con người. Tiêu chuẩn kép này phơi bày
một định kiến mang tính phân biệt loài (speciesist bias) và sự tách rời khỏi
thực tại mà chính các loài động vật đang phải trải qua.
Tác phẩm của Tom Regan vẫn là một ngọn hải đăng đạo đức không thể thay
thế, khi khẳng định dứt khoát rằng việc khai thác động vật là một bất công phải
được xóa bỏ, chứ không chỉ đơn thuần cải cách. Trên bình diện đạo đức, những
nhận định của ông là không thể tranh cãi; tuy nhiên, trên bình diện lịch sử và
chính trị, tính minh bạch của lý tưởng không tự động chuyển hóa thành biến
đổi xã hội. Giữa việc khẳng định các nguyên tắc và việc thay đổi thực tiễn
một cách hiệu quả, cần thiết nên xây dựng những nhịp cầu, dù chỉ mang tính tạm
thời và chưa hoàn thiện. Việc từ chối xây dựng những bước trung gian như vậy
nhân danh sự nhất quán tuyệt đối có thể giúp duy trì tính toàn vẹn của diễn
ngôn đạo đức, nhưng không làm thay đổi các chính sách công, không cải biến các
tập quán xã hội, cũng không làm giảm bớt nỗi khổ đau hiện hữu và cấp bách của
hàng tỷ động vật.
Marly Winckler
Florianópolis, Brazil
Tháng Một năm 2026
Triết học về quyền động vật
Tom Regan
Quan điểm về quyền động vật
Những loài động vật khác mà con người ăn, sử dụng trong khoa học, săn
bắt, đặt bẫy hoặc khai thác theo nhiều cách khác nhau đều có một đời sống
riêng, và đời sống đó có ý nghĩa đối với chính chúng, độc lập với giá trị mà
chúng mang lại cho chúng ta. Chúng không chỉ tồn tại trong thế giới này, mà còn
có nhận thức về nó. Những gì xảy ra với chúng đều có ý nghĩa đối với chính
chúng. Mỗi cá thể đều có một cuộc đời có thể tốt hơn hoặc tồi tệ hơn đối với
chính cá thể đang sống cuộc đời đó.
Đời sống ấy bao gồm nhiều nhu cầu khác nhau — từ sinh học, cá nhân đến xã
hội. Việc thỏa mãn các nhu cầu này là nguồn gốc của khoái lạc; việc cản trở hay
ngược đãi chúng là nguồn gốc của đau khổ. Trên những phương diện nền tảng đó,
các loài động vật không phải con người — chẳng hạn như những cá thể trong phòng
thí nghiệm hoặc tại các trang trại — cũng giống như con người. Vì vậy, các
chuẩn mực đạo đức điều chỉnh cách chúng ta đối xử với chúng, cũng như với nhau,
phải thừa nhận cùng những nguyên tắc đạo đức căn bản giống nhau.
Ở tầng sâu nhất, đạo đức học nhân loại được xây dựng trên nền tảng giá
trị độc lập (independent value) của mỗi cá nhân: giá trị đạo đức của bất kỳ con
người nào không thể được đo lường bằng mức độ hữu ích của người đó trong việc
phục vụ lợi ích của những người khác. Đối xử với con người theo những cách
không tôn trọng giá trị độc lập của họ chính là xâm phạm quyền cơ bản nhất của
con người: quyền của mỗi cá nhân được đối xử với sự tôn trọng.
Triết học về quyền động vật chỉ đòi hỏi rằng logic phải được tôn trọng.
Bởi lẽ, bất kỳ lập luận nào có thể giải thích một cách hợp lý về giá trị độc
lập của con người đều hàm ý rằng các loài động vật khác cũng có chính giá trị
ấy, và có một cách bình đẳng. Đồng thời, bất kỳ lập luận nào có thể giải thích
một cách hợp lý về quyền của con người được đối xử với sự tôn trọng cũng hàm ý
rằng các loài động vật này cũng có cùng quyền đó, và cũng có một cách bình
đẳng.
Do đó, đúng là phụ nữ không tồn tại để phục vụ nam giới, người da đen
không tồn tại để phục vụ người da trắng, người nghèo không tồn tại để phục vụ
người giàu, và kẻ yếu không tồn tại để phục vụ kẻ mạnh. Triết học về quyền động
vật không chỉ chấp nhận những chân lý này, mà còn khẳng định và biện minh cho
chúng. Nhưng triết học này còn đi xa hơn. Bằng cách khẳng định và biện minh cho
giá trị độc lập (independent value) và các quyền của các loài động vật khác, nó
đưa ra những lý do dựa trên tri thức khoa học và sự khách quan đạo đức để bác
bỏ quan điểm cho rằng những động vật này tồn tại để phục vụ chúng ta.
Một khi chân lý này được thừa nhận, sẽ dễ hiểu vì sao triết học về quyền
động vật lại kiên định trong việc phản đối mọi bất công mà các loài động vật
khác bị buộc phải gánh chịu. Chẳng hạn, đối với những động vật được sử dụng
trong khoa học, công lý không đòi hỏi những chiếc lồng lớn hơn hay sạch sẽ hơn,
mà là những chiếc lồng trống; không phải là nền nông nghiệp chăn nuôi “truyền
thống”, mà là chấm dứt hoàn toàn mọi hoạt động buôn bán thịt động vật; không
phải là săn bắn và đặt bẫy “nhân đạo hơn”, mà là sự xóa bỏ hoàn toàn những thực
hành tàn bạo này.
Bởi lẽ, khi một sự bất công là tuyệt đối, ta phải phản đối nó một cách
tuyệt đối. Công lý đã không đòi hỏi một chế độ nô lệ “được cải cách”, không đòi
hỏi lao động trẻ em “được cải cách”, cũng không chấp nhận sự nô dịch phụ nữ
“được cải cách”. Trong mỗi trường hợp này, xóa bỏ (abolition) là câu trả lời
đạo đức duy nhất. Chỉ đơn thuần cải cách một sự bất công tuyệt đối chính là kéo
dài sự bất công đó.
Triết học về quyền động vật cũng đòi hỏi chính câu trả lời đó — sự xóa bỏ
(abolition) — trước tình trạng khai thác bất công đối với các loài động vật
khác. Không phải những chi tiết của sự khai thác bất công cần được thay đổi, mà
chính sự khai thác bất công đó phải được chấm dứt, dù là trong các trang trại,
trong phòng thí nghiệm hay ngoài tự nhiên. Triết học về quyền động vật không
đòi hỏi gì hơn thế, nhưng cũng không chấp nhận bất cứ điều gì kém hơn thế.
10 lý do ủng hộ quyền động vật và các giải thích
1. Triết học về quyền động vật mang tính lý tính.
Giải thích: Việc phân biệt đối xử một cách tùy tiện là không hợp
lý. Và sự phân biệt đối xử đối với các loài động vật không phải con người là
tùy tiện. Thật sai khi đối xử với những con người yếu thế, đặc biệt là những
người thiếu năng lực trí tuệ thông thường, như những “công cụ”, “nguồn tài
nguyên tái tạo”, “mô hình” hay “hàng hóa”. Do đó, cũng không thể là đúng nếu
đối xử với các loài động vật khác như thể chúng là “công cụ”, “mô hình” hay
những thứ tương tự, khi đời sống tâm lý của chúng phong phú ngang bằng (hoặc
thậm chí phong phú hơn) so với những con người này. Suy nghĩ khác đi là phi lý.
“Việc mô tả một con vật như một hệ thống vật lý–hóa học cực kỳ phức tạp
chắc chắn là hoàn toàn chính xác, ngoại trừ việc nó đã bỏ sót ‘tính động vật’
(animalness) của chính con vật đó.” (E. F. Schumacher)
2. Triết học về quyền động vật có cơ sở khoa học.
Giải thích: Triết học về quyền động vật tôn trọng nền khoa học tốt
nhất của chúng ta nói chung, và sinh học tiến hóa nói riêng. Ngành khoa học này
cho thấy rằng, theo cách nói của Darwin, con người khác với nhiều loài động vật
khác “về mức độ, chứ không phải về bản chất”. Tạm gác lại vấn đề phân định ranh
giới, có thể thấy rõ rằng những động vật bị sử dụng trong phòng thí nghiệm, bị
nuôi làm thực phẩm, bị săn bắn để giải trí hoặc bị đặt bẫy vì lợi nhuận đều là
những loài có đời sống tâm lý gần gũi với chúng ta. Đây không phải là tưởng
tượng, mà là sự thật, được chứng minh bởi nền khoa học tốt nhất của chúng ta.
“Không có sự khác biệt căn bản nào giữa con người và các loài động vật có
vú bậc cao xét về năng lực trí tuệ.” (Charles Darwin)
3. Triết học về quyền động vật không mang định kiến.
Giải thích: Những người theo chủ nghĩa phân biệt chủng tộc cho
rằng các thành viên trong chủng tộc của họ ưu việt hơn các chủng tộc khác chỉ
đơn giản vì họ thuộc về chủng tộc đó (chủng tộc “ưu việt”). Những người theo
chủ nghĩa phân biệt giới tính tin rằng các thành viên trong giới tính của họ ưu
việt hơn giới tính còn lại chỉ đơn giản vì họ thuộc về giới tính đó (giới tính
“ưu việt”). Cả chủ nghĩa phân biệt chủng tộc và chủ nghĩa phân biệt giới tính
đều là những điển hình tiêu biểu của thành kiến không thể biện minh. Không có
giới tính hay chủng tộc nào là “ưu việt” hay “kém cỏi”; sự khác biệt về chủng
tộc và giới tính là những khác biệt về phương diện [xã hội và] sinh học, chứ
không phải là khác biệt về phương diện đạo đức.
Điều này cũng đúng đối với chủ nghĩa phân biệt loài (speciesism) — quan
điểm cho rằng các thành viên của loài Homo sapiens (người tinh khôn) ưu
việt hơn các thành viên của mọi loài khác chỉ đơn giản vì con người thuộc về
loài của chính mình (loài “ưu việt”). Bởi lẽ không có loài nào là “ưu việt” hơn
loài khác, nên suy nghĩ ngược lại cũng không khác gì một dạng định kiến như chủ
nghĩa phân biệt chủng tộc hay giới tính.
“Nếu bạn có thể biện minh cho việc giết mổ để ăn thịt, thì bạn cũng có
thể biện minh cho những điều kiện sống trong các khu ổ chuột. Tôi không thể
biện minh cho điều nào cả.” (Dick Gregory)
4. Triết học về quyền động vật mang tính công lý.
Giải thích: Công lý là nguyên tắc cao nhất của đạo đức. Chúng ta
không được gây ra hay dung túng sự bất công để đạt được những điều tốt đẹp,
cũng không được xâm phạm quyền của thiểu số để đa số được hưởng lợi. Chế độ nô
lệ đã cho phép điều đó. Lao động trẻ em đã cho phép điều đó. Hầu hết các hình
thức bất công xã hội cũng cho phép điều đó. Nhưng triết học về quyền động vật
thì không, bởi nguyên tắc cao nhất của nó là công lý: Không ai có quyền hưởng
lợi từ việc xâm phạm quyền của người khác, bất kể “người khác” đó là con người
hay một loài động vật khác.
“Những lý do để can thiệp pháp lý nhằm bảo vệ trẻ em cũng áp dụng không
kém phần mạnh mẽ đối với trường hợp của những nô lệ bất hạnh ấy — tức các loài
động vật khác.” (John Stuart Mill)
5. Triết học về quyền động vật mang tính trắc ẩn.
Giải thích: Một đời sống con người trọn vẹn đòi hỏi những cảm xúc
đồng cảm và cảm thông — nói gọn lại là lòng trắc ẩn đối với những nạn nhân của
bất công, dù đó là con người hay các loài động vật khác. Triết học về quyền
động vật kêu gọi đức tính trắc ẩn, và việc chấp nhận triết học này nuôi dưỡng
sự phát triển của chính đức tính đó. Theo lời của Lincoln, triết học này chính
là “lẽ sống của một con người trọn vẹn”.
“Lòng trắc ẩn trong hành động có thể là một viễn cảnh huy hoàng giúp bảo
vệ hành tinh chật chội và ô nhiễm của chúng ta...” (Victoria Moran)
6. Triết học về quyền động vật mang tính không vị kỷ.
Giải thích: Triết học về quyền động vật đòi hỏi một sự cam kết
phụng sự những đối tượng yếu thế và dễ bị tổn thương — những cá thể, dù là con
người hay các loài động vật khác, không có khả năng tự lên tiếng hay tự bảo vệ
mình và cần được bảo vệ trước lòng tham cũng như sự vô cảm của con người. Triết
học này đòi hỏi sự cam kết ấy không phải vì lợi ích cá nhân của chúng ta, mà
bởi đó là điều đúng đắn cần thực hiện. Do đó, triết học này kêu gọi tinh thần
phụng sự vô vị lợi, và việc chấp nhận triết học này nuôi dưỡng sự phát triển
của chính tinh thần ấy.
“Chúng ta cần một triết học đạo đức trong đó khái niệm về tình yêu — vốn
hiện nay hiếm khi được các triết gia nhắc đến — có thể một lần nữa trở thành
trung tâm.” (Iris Murdoch)
7. Triết học về quyền động vật mang tính tự hoàn thiện cá nhân.
Giải thích: Tất cả các truyền thống đạo đức lớn, dù là thế tục hay
tôn giáo, đều nhấn mạnh tầm quan trọng của bốn yếu tố: tri thức, công lý, lòng
trắc ẩn và sự tự chủ. Triết học về quyền động vật cũng không phải là ngoại lệ.
Triết học này dạy rằng những lựa chọn của chúng ta phải dựa trên tri thức, phải
thể hiện lòng trắc ẩn và công lý, và phải được thực hiện một cách tự do. Không
dễ để đạt được những phẩm chất này, cũng như không dễ để kiểm soát những khuynh
hướng tham lam và thờ ơ của con người. Nhưng một đời sống con người trọn vẹn
không thể thiếu vắng chúng. Triết học về quyền động vật kêu gọi sự tự hoàn
thiện cá nhân, và việc chấp nhận triết học này nuôi dưỡng sự phát triển của
chính sự tự hoàn thiện đó.
“Nhân đạo không phải là một nguyên tắc bên ngoài khô khan, mà là một thôi
thúc sống động từ bên trong; không phải là sự hy sinh quên mình, mà là sự tự
hoàn thiện.” (Henry Salt)
8. Triết học về quyền động vật mang tính tiến bộ xã hội.
Giải thích: Trở ngại lớn nhất đối với sự hưng thịnh của xã hội
loài người chính là việc khai thác các loài động vật khác dưới bàn tay con
người. Điều này đúng trong trường hợp các chế độ ăn uống thiếu lành mạnh, sự
phụ thuộc mang tính thói quen vào “mô hình toàn bộ cơ thể động vật” trong khoa
học, cũng như nhiều hình thức khai thác động vật khác. Điều này cũng đúng không
kém trong các lĩnh vực như giáo dục và quảng cáo, vốn góp phần làm chai sạn tâm
thức con người trước những đòi hỏi của lý trí, tính khách quan, lòng trắc ẩn và
công lý. Theo tất cả những phương diện này (và còn hơn thế nữa), các quốc gia
vẫn ở trong tình trạng tụt hậu sâu sắc vì đã không phục vụ những lợi ích đích
thực của công dân mình.
“Sự vĩ đại của một quốc gia và sự tiến bộ về đạo đức của quốc gia đó có
thể được đo lường qua cách họ đối xử với động vật.” (Mahatma Gandhi)
9. Triết học về quyền động vật mang tính sáng suốt về môi trường.
Giải thích: Những nguyên nhân chủ yếu dẫn đến sự suy thoái môi
trường — bao gồm hiệu ứng nhà kính, ô nhiễm nguồn nước, và sự suy giảm cả đất
canh tác lẫn tầng đất mặt — đều có thể được truy nguyên từ việc khai thác động
vật. Mô thức này cũng hiện diện trong nhiều vấn đề môi trường, từ mưa axit và
việc đổ thải chất độc xuống đại dương cho đến ô nhiễm không khí và sự hủy hoại
môi trường sống tự nhiên. Trong tất cả những trường hợp này, hành động bảo vệ
các loài động vật bị tác động (những sinh vật, rốt cuộc, là những đối tượng đầu
tiên phải chịu khổ đau và mất mạng do các tai họa môi trường ấy) cũng chính là
hành động bảo vệ Trái Đất.
“Chừng nào chúng ta chưa thiết lập được một cảm nhận sâu sắc về mối liên
đới giữa loài người và những sinh linh cùng chia sẻ với chúng ta ánh sáng và
bóng tối của đời sống trên hành tinh đang quằn quại này, thì chừng đó sẽ không
có hy vọng cho các loài khác, không có hy vọng cho môi trường, và cũng không có
hy vọng cho chính chúng ta.” (Jon Wynne-Tyson)
10. Triết học về quyền động vật mang tính yêu chuộng hòa bình.
Giải thích: Yêu cầu căn bản của triết học về quyền động vật là đối
xử với con người và các loài động vật khác bằng sự tôn trọng. Để thực hiện điều
này, chúng ta không được phép gây hại cho bất kỳ ai chỉ để bản thân mình hay
những người khác có thể được hưởng lợi. Do đó, triết học này hoàn toàn phản đối
sự xâm lược quân sự. Đây là một triết học của hòa bình. Tuy nhiên, đây cũng là
một triết học mở rộng yêu cầu về hòa bình vượt ra ngoài ranh giới giống loài
của chúng ta. Bởi lẽ, đang có một cuộc chiến được tiến hành hằng ngày nhắm vào
hàng triệu động vật không phải con người. Đứng về phía hòa bình thực sự là kiên
quyết chống lại chủ nghĩa phân biệt loài. Thật là một ảo tưởng khi tin rằng có
thể có “hòa bình trên thế giới” nếu chúng ta không mang lại hòa bình trong cách
ứng xử với các loài động vật khác.
“Nếu bằng một phép màu nào đó, trong tất cả những nỗ lực của chúng ta,
Trái Đất thoát khỏi thảm họa hạt nhân, thì chỉ có công lý đối với mọi sinh thể
sống mới có thể cứu rỗi nhân loại.” (Alice Walker)
10 lý do phản đối quyền động vật và
các giải đáp
1. Bạn đang đánh đồng động vật với con người, trong khi trên thực tế con người và động vật khác biệt vô cùng lớn.
Giải đáp:
Chúng tôi không nói rằng con người và các loài động vật khác bình đẳng về mọi
mặt. Chẳng hạn, chúng tôi không cho rằng chó và mèo có thể giải toán vi phân,
hay lợn và bò biết thưởng thức thi ca. Điều chúng tôi muốn nhấn mạnh là: tương
tự như con người, nhiều loài động vật khác là những thực thể tâm lý
(psychological beings), sở hữu phúc
lợi trải nghiệm của riêng mình. Xét trên phương diện này, chúng
ta và chúng là tương đồng. Vì vậy, dù tồn tại nhiều khác biệt, chúng ta và
chúng là bình đẳng với nhau.
“Mọi lập luận nhằm chứng minh sự ưu việt của con người đều không thể lay
chuyển được sự thật hiển nhiên này:
trong nỗi khổ đau, động vật bình đẳng với chúng ta.” (Peter Singer)
2. Bạn đang cho rằng mỗi con người và mỗi cá thể động vật khác đều sở hữu những quyền như nhau, điều này thật vô lý. Gà không thể có quyền bầu cử, và lợn cũng không thể có quyền được hưởng giáo dục đại học.
Giải đáp:
Chúng tôi không khẳng định rằng con người và các loài động vật khác luôn sở hữu
những quyền giống hệt nhau.
Ngay cả giữa con người với nhau, không phải ai cũng có những quyền như nhau.
Chẳng hạn, những người khiếm khuyết nghiêm trọng về năng lực trí tuệ không có
quyền được hưởng giáo dục đại học. Điều chúng tôi muốn nói là những cá nhân này
và những người khác, đều chia sẻ một
quyền đạo đức căn bản với các loài động vật khác — đó chính là
quyền được đối xử bằng sự tôn trọng.
“Số phận của mọi chân lý là đều
trở thành đối tượng của sự chế nhạo khi lần đầu được công bố.” (Albert
Schweitzer)
3. Nếu động vật có quyền, vậy thì thực vật cũng phải có quyền, điều này thật vô lý.
Giải đáp:
Nhiều loài động vật giống như chúng ta: chúng có phúc lợi tâm lý riêng. Vì vậy, tương tự như chúng
ta, những động vật này có quyền được đối xử bằng sự tôn trọng. Mặt khác, chúng
ta không có lý do nào, và chắc chắn không có lý do khoa học nào, để tin rằng,
ví dụ như cà rốt và cà chua, mang lại một sự hiện diện tâm lý cho thế giới này.
Giống như mọi loại thực vật khác, cà rốt và cà chua không có bất kỳ thứ gì giống như não bộ hay hệ thần
kinh trung ương. Do thiếu những đặc điểm này, không có lý do gì
để cho rằng thực vật là những thực thể tâm lý, chẳng hạn như có khả năng trải nghiệm
khoái lạc và đau đớn. Chính vì những lý do này mà người ta có thể khẳng định quyền một cách hợp lý
trong trường hợp của động vật và phủ
nhận điều đó trong trường hợp của thực vật.
“Lý luận
cho quyền động vật chỉ phụ thuộc vào nhu cầu về khả năng cảm thụ (sentiency).”
(Andrew Linzey)
4. Các bạn vạch ra ranh giới ở đâu? Nếu linh trưởng và loài gặm nhấm có quyền, chẳng lẽ ốc sên và amip cũng có quyền? Điều này thật vô lý.
Giải đáp:
Việc xác định chính xác nơi cần vạch ra ranh giới thường không hề dễ dàng. Ví
dụ, chúng ta không thể chỉ ra chính xác một người phải bao nhiêu tuổi thì mới
được coi là già, hay phải cao đến mức nào thì mới được xem là cao. Tuy nhiên,
chúng ta có thể khẳng định với sự chắc chắn rằng một người tám mươi tám tuổi là
già, và một người cao hơn 2m10 là cao. Tương tự, chúng ta có thể chưa xác định
được ranh giới chính xác đối với những loài có đời sống tâm lý. Nhưng chúng ta
có thể khẳng định với sự chắc chắn tuyệt đối rằng, dù ranh giới đó được vạch ra
ở đâu trên cơ sở khoa học, các loài linh trưởng và động vật gặm nhấm nằm ở một
phía (phía có đời sống tâm lý), trong khi ốc sên và amip nằm ở phía bên kia —
điều đó không đồng nghĩa với việc chúng ta có thể hủy diệt chúng một cách thiếu
suy xét.
“Trong mối quan hệ giữa con người với động vật, với hoa cỏ và với vạn vật
trong tạo hóa, tồn tại một hệ đạo đức vĩ đại toàn vẹn mà cho đến nay hầu như
vẫn chưa được nhận thấy.” (Victor Hugo)
5. Chắc chắn có một số loài động vật có thể trải nghiệm đau đớn nhưng lại thiếu một chủ thể tâm lý thống nhất. Vì chúng không có quyền được đối xử bằng sự tôn trọng, triết học về quyền động vật hàm ý rằng chúng ta có thể đối xử với chúng theo bất kỳ cách nào mình muốn.
Giải đáp:
Đúng là một số loài động vật, chẳng hạn như tôm và nghêu, có thể có khả năng
cảm nhận đau đớn nhưng lại thiếu phần lớn các năng lực tâm lý khác. Nếu điều
này là đúng, thì chúng sẽ không sở hữu một số quyền mà các loài động vật khác
có được. Tuy nhiên, không thể có bất kỳ sự biện minh đạo đức nào cho việc gây
ra đau đớn cho bất kỳ ai nếu việc đó là không cần thiết. Và vì con người không
cần thiết phải ăn tôm, nghêu hay các loài tương tự, cũng như sử dụng chúng theo
những cách khác, nên không có lý do đạo đức xác đáng nào để gây ra cho chúng
nỗi đau — điều tất yếu đi kèm với những cách sử dụng như vậy.
“Câu hỏi không
phải là: ‘Chúng có lý trí không?’ hay ‘Chúng có biết nói không?’, mà là ‘Chúng
có thể chịu đựng khổ đau không?’” (Jeremy Bentham)
6. Động vật không tôn trọng quyền của chúng ta. Do đó, con người không có nghĩa vụ phải tôn trọng quyền của chúng.
Giải đáp:
Có nhiều tình huống mà một cá nhân, dù sở hữu một số quyền, lại không thể tôn trọng quyền
của người khác. Điều này đúng với trường hợp của trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ, những
người khiếm khuyết về trí tuệ hoặc bị rối loạn tâm thần. Trong những trường hợp
đó, chúng ta không cho rằng việc đối xử thiếu tôn trọng với họ là hoàn toàn
chấp nhận được chỉ vì họ không tôn trọng quyền của chúng ta. Ngược lại, chúng
ta thừa nhận rằng mình có nghĩa vụ
phải đối xử với họ bằng sự tôn trọng, ngay cả khi họ không có nghĩa vụ phải đối
xử với chúng ta theo cách tương tự.
Những gì đúng
trong các trường hợp liên quan đến trẻ sơ sinh, trẻ em và những con người khác
đã nêu cũng đúng không kém trong các trường hợp liên quan đến các loài động vật
khác. Đúng là,
những động vật này không có nghĩa vụ phải tôn trọng quyền của chúng ta. Nhưng
điều này không hề xóa bỏ hoặc làm suy
giảm nghĩa vụ của chúng ta trong việc tôn trọng quyền của
chúng.
“Sẽ đến lúc
những người như tôi nhìn nhận việc sát hại động vật (khác) cũng giống như cách
họ nhìn nhận việc sát hại con người hiện nay.” (Leonardo Da Vinci)
7. Thượng đế đã trao cho con người quyền thống trị các loài động vật khác. Đó là lý do tại sao chúng ta có thể làm bất cứ điều gì mình muốn đối với chúng, kể cả việc ăn thịt chúng.
Giải đáp: Không phải tất cả các tôn giáo đều quan
niệm rằng con người có “quyền thống trị” các động vật khác, và ngay cả trong
những tôn giáo có quan điểm đó, khái niệm này nên được hiểu là sự giám hộ vô vị
lợi, chứ không phải là quyền lực vị kỷ. Con người phải yêu thương toàn bộ tạo
vật theo cách Thượng đế đã yêu thương khi tạo ra chúng. Nếu ngày nay chúng ta
yêu động vật theo cách mà con người đã từng yêu chúng trong Vườn Địa Đàng,
chúng ta sẽ không ăn thịt chúng. Những ai tôn trọng quyền của động vật đang dấn
thân vào một hành trình trở về Vườn Địa Đàng — một hành trình trở về với tình
yêu đúng đắn dành cho công trình sáng tạo của Thượng đế.
“Và Thượng đế
phán rằng: Hãy xem, Ta đã ban cho các ngươi mọi thảo mộc mang hạt giống trên
khắp mặt đất, và mọi thứ cây có quả kết hạt; đó sẽ là lương thực của các
ngươi.” (Sáng thế ký 1:29)
8. Chỉ con người mới có linh hồn bất tử. Điều này cho chúng ta quyền đối xử với các loài động vật khác theo ý muốn.
Giải đáp:
Nhiều tôn giáo giảng dạy rằng tất cả
các loài động vật, chứ không chỉ con người, đều sở hữu linh hồn bất tử. Tuy
nhiên, ngay cả khi chỉ con người mới là sinh vật bất tử, điều này cũng chỉ chứng
minh rằng con người sống mãi mãi, còn các loài động vật khác thì không. Hơn
nữa, thực tế này (nếu nó là sự thật) sẽ làm gia tăng, chứ không làm giảm bớt,
nghĩa vụ của chúng ta trong việc đảm bảo rằng cuộc đời duy nhất mà các loài
động vật khác có được là lâu dài và tốt đẹp nhất có thể.
“Không có tôn giáo nào mà không có tình yêu thương, và con người có thể
nói bao nhiêu tùy thích về tôn giáo của mình, nhưng nếu tôn giáo đó không dạy
họ phải tốt bụng và tử tế với các loài động vật khác cũng như với con người,
thì tất cả chỉ là giả dối.” (Anna Sewell)
9. Nếu chúng ta tôn trọng quyền của động vật, và không ăn thịt hay khai thác chúng theo những cách khác, thì chúng ta phải làm gì với tất cả chúng? Trong một thời gian rất ngắn, chúng sẽ chạy khắp các đường phố và nhà của chúng ta.
Giải đáp: Mỗi năm, chỉ riêng tại Hoa Kỳ đã có khoảng
4 đến 5 tỷ động vật được chăn nuôi và giết mổ làm thực phẩm [con số này đã tăng
lên hơn 9 tỷ động vật trên cạn vào năm 2023; trên toàn cầu, hơn 85 tỷ động vật
trên cạn bị giết lấy thịt hàng năm, tương đương với hơn 2.500 cá thể mỗi giây].
Lý do của con số cao đáng kinh ngạc này rất đơn giản: có những người tiêu dùng
tiêu thụ một lượng lớn xác thịt động vật. Nguồn cung động vật đáp ứng nhu cầu
của người mua.
Tuy nhiên, khi triết học về
quyền động vật thắng thế và mọi người trở thành những người ăn chay, chúng ta
không cần phải lo sợ rằng sẽ có hàng tỷ con bò hay lợn gặm cỏ giữa lòng thành
phố hay trong phòng khách của mình. Một khi động lực tài chính cho việc chăn
nuôi hàng tỷ con vật này tan biến, thì đơn giản là sẽ không còn tồn tại hàng tỷ
cá thể như vậy nữa. Lập luận tương tự cũng áp dụng cho các trường hợp khác —
chẳng hạn như động vật được nhân giống để nghiên cứu. Khi triết học về quyền
động vật chiếm ưu thế và việc sử dụng các loài này chấm dứt, thì động lực tài
chính cho việc nhân giống hàng triệu cá thể đó cũng sẽ biến mất.
“Tội ác tồi tệ nhất đối với những chúng sinh đồng loại không phải là ghét
bỏ chúng, mà là thờ ơ với chúng. Đó chính là bản chất của sự vô nhân đạo.”
(George Bernard Shaw)
10. Ngay cả khi các loài động vật khác thực sự có quyền đạo đức và cần được bảo vệ, vẫn còn những vấn đề quan trọng hơn cần chúng ta quan tâm — chẳng hạn như nạn đói thế giới, lạm dụng trẻ em, chế độ phân biệt chủng tộc (apartheid), ma túy, bạo lực đối với phụ nữ và cảnh ngộ của người vô gia cư. Sau khi giải quyết các vấn đề này, chúng ta mới có thể bận tâm đến quyền động vật.
Giải đáp: Phong trào bảo vệ
quyền động vật là một phần của phong trào nhân quyền, chứ không hề tách rời
khỏi nó. Chính hệ thống triết học bảo vệ quyền của các động vật không phải con
người cũng khẳng định và bảo vệ quyền của con người.
Hơn nữa, trên
phương diện thực tiễn, sự lựa chọn mà những người suy nghĩ thấu đáo phải đối mặt không phải là giữa việc giúp
đỡ con người hay giúp đỡ các loài động vật khác. Chúng ta hoàn toàn có thể làm cả hai. Chẳng hạn, một người không
cần phải ăn thịt động vật mới có thể giúp đỡ người vô gia cư, cũng như không
nhất thiết phải sử dụng mỹ phẩm thử nghiệm trên động vật mới có thể trợ giúp
trẻ em. Trên thực tế, những người tôn trọng quyền động vật bằng cách không ăn
thịt chúng sẽ trở nên khỏe mạnh hơn, và khi
đó, họ thực sự có khả năng giúp
đỡ con người nhiều hơn.
“Tôi ủng hộ
quyền động vật cũng như quyền con người. Đó là lẽ sống của một con người toàn
vẹn.” (Abraham Lincoln)
Ghi chú
Ấn phẩm này được ấn hành và phổ biến lần đầu bởi Quỹ Văn hóa & Động
vật (Culture & Animals Foundation). Để tìm hiểu thêm về các hoạt động của
tổ chức này, vui lòng truy cập địa chỉ: cultureandanimals.org.
Các nội dung
nằm trong dấu ngoặc vuông [...] là chú thích của ban biên tập.
Các danh ngôn
trích dẫn từ những nhân vật nổi tiếng được bảo lưu theo nguyên tác, mặc dù
nhiều câu trong số đó hiện chưa được kiểm chứng đầy đủ về tính xác thực về mặt
tư liệu.
Tiểu sử tóm tắt
Tiến sĩ Tom Regan là một con người nhân hậu, hào phóng và là người bạn
của bao người. Là một triết gia cả về nghề nghiệp lẫn thiên hướng, ông đã kết
hợp sự nghiêm cẩn học thuật và sự tỉ mỉ đến từng chi tiết với niềm đam mê đạo
đức có sức lan tỏa. Cuộc đời và sự nghiệp của ông đã trở thành kim chỉ nam giúp
nhiều người tìm thấy hướng đi cho cuộc đời mình và sẽ tiếp tục truyền cảm hứng
cho những thế hệ mai sau. Khi còn trẻ, chính cuộc đời ông đã được chuyển hóa
sau cuộc gặp gỡ qua trang sách với Mahatma Gandhi, đây chính là cột mốc khởi
đầu cho hành trình chuyển đổi từ một người ăn thịt sang một người ăn thuần
chay, và đưa ông trở thành một trong những nhà vận động có tầm ảnh hưởng sâu
rộng nhất đối với các loài động vật không phải con người trong thế hệ của mình.
Sinh ngày 28 tháng 11 năm 1938 tại Pittsburgh, Pennsylvania, Tom Regan đã dành 34 năm để giảng dạy triết học tại North Carolina State University. Ông đã viết hơn hai mươi cuốn sách — bao gồm Lý luận cho quyền động vật (The Case for Animal Rights, 1983) — và hàng trăm bài báo học thuật, trong đó ông đã phát triển những ý tưởng được phác thảo trong ấn phẩm này một cách vô cùng chi tiết và với kỹ năng điêu luyện. Bản tự truyện gồm hai phần của ông, mang tên Con chim trong lồng: Một thoáng nhìn về cuộc đời tôi (The Bird in the Cage: A Glimpse of My Life), đã được xuất bản trong tập thứ hai của tạp chí Between the Species vào năm 1986. Thông qua vô số buổi diễn thuyết trên khắp thế giới, ông đã giúp công chúng nhìn nhận những loài vật như bò, lợn, gà, cừu, dê và các loài động vật không phải con người khác như những cá nhân độc bản (unique somebodies) — những thực thể có giá trị không kém gì bạn và tôi. Ông qua đời tại Raleigh, North Carolina, vào ngày 17 tháng 2 năm 2017.
Tiến sĩ Rainer Ebert
Houston, Hoa Kỳ
Tháng Mười Hai năm 2025
Lời kết
Quyền động vật
Đối với cá nhân tôi, cách tiếp cận dựa trên quyền của Regan đóng
vai trò quan trọng. Cả quyền đạo đức (các ý niệm) và quyền pháp lý (các luật
lệ) đều thiết lập một hàng rào bảo vệ xung quanh mỗi cá nhân. Những người khác
bị nghiêm cấm dỡ bỏ hàng rào này, bất kể bạn đã từng làm gì (như cách Regan đã mô
tả trong tác phẩm Empty Cages — Những chiếc lồng trống rỗng). Hãy thử
nghĩ về kẻ độc ác nhất mà bạn có thể hình dung. Việc sát hại hắn sẽ bị nghiêm
cấm — bởi quyền con người. Đúng ra, hắn sẽ phải bị giam giữ suốt phần đời còn
lại để đảm bảo an toàn cho người khác. Ý niệm về quyền con người — vốn được xác
lập vững chắc sau Thế chiến thứ hai, ít nhất là trên lý thuyết và thường xuyên
trong thực tiễn — là cốt yếu đối với sự tồn vong của nền văn minh hiện đại.
Bằng khái niệm văn minh, tôi muốn nhấn mạnh đến sự chung sống hòa bình và các
giá trị dân chủ: thảo luận: có; bất đồng: có; nhưng bắt cóc, tra tấn, nô lệ,
hành hình không qua xét xử, ám sát, hay xử tử — tất cả những điều này: không.
Ý niệm về quyền động vật — theo nghĩa bác bỏ mọi hình thức giết mổ và yêu
cầu lối sống ăn chay, không chỉ xuất phát từ lòng trắc ẩn cá nhân mà còn như
một yêu sách chính trị — được xây dựng trên chính nền tảng của quyền con người.
Theo định nghĩa, quyền động vật bao hàm cả quyền con người.
Tồn tại những ý niệm liên quan khác cũng đòi hỏi sự tôn trọng đối với
động vật và lối sống ăn chay. Cá nhân tôi nhận thấy chúng ít hữu dụng hơn.
Thuật ngữ "giải phóng động vật" (animal liberation) hàm ý rằng chúng
ta bác bỏ sự áp bức và khai thác động vật — chứ không phải là (như một người
bạn của tôi từng hiểu lầm đầy kinh hãi) chúng ta đề xuất việc đơn thuần mở
toang mọi chiếc lồng trong vườn thú và đứng nhìn hổ hay cá sấu giết hại tất cả
mọi người. "Giải phóng động vật" là một ý niệm về sự thay đổi xã hội.
Đáng chú ý là cách tiếp cận vị lợi (utilitarian approach) của Peter
Singer, được trình bày trong cuốn sách Giải phóng Động vật (Animal
Liberation), vẫn cho phép một số hình thức khai thác động vật nếu chúng
mang lại lợi ích cho số đông. Điều này đi ngược lại với nguyên lý quyền động
vật. Tương tự như vậy, ý niệm bác bỏ “chủ nghĩa phân biệt loài” (speciesism),
tức sự phân biệt đối xử với động vật, vì tính bất công của nó, là hợp logic.
Tuy nhiên, điều đó không lợi ích gì nếu chúng ta đối xử tệ bạc với tất cả mọi
loài, nếu không một cá nhân nào sở hữu các quyền của riêng mình.
Hành trình vào vùng lãnh địa chưa được biết đến?
Nếu bạn thấy những lập luận của Regan thuyết phục và đã quyết định ủng hộ
quyền động vật, bước tiến logic tiếp theo là trở thành một người ăn chay, hay
thực sự là, một người ăn thuần chay. Với tư cách là những người ủng hộ quyền
động vật và những người ăn chay, chúng ta đang di chuyển trong một lãnh địa thú
vị. Nền tảng này vững chắc. Chúng ta có thể tin tưởng rằng các chế độ ăn chay
và thuần chay có thể lành mạnh và an toàn. Tuy nhiên, chúng ta đang di chuyển ở
những rìa của vùng lãnh địa đã được khám phá kỹ lưỡng, và đôi khi bước vào
những lãnh địa chưa được biết đến. Một quốc gia ăn chay — huống hồ là thuần
chay — vẫn chưa tồn tại trên Trái Đất. Quyền động vật có sức thuyết phục về mặt
đạo đức (đối với nhiều người). Chúng cũng khả thi về mặt pháp lý, nhưng chỉ khi
đa số mọi người đồng thuận với chúng ta. Chúng ta đang nói về một viễn cảnh lý
tưởng (utopia) có tính khả thi: chúng ta biết cách xây dựng nó, nhưng đó là một
tầm nhìn dài hạn.
Để thay đổi hướng đi, trước hết chúng ta phải nhận diện rõ chúng ta đang
ở đâu. Điều này giống như việc chúng ta đang tiến vào một vùng lãnh địa chưa
được biết đến, hay một “khu rừng” mang tính ẩn dụ. Nó có thể nguy hiểm. Tại
sao? Bởi vì sự thay đổi xã hội luôn kéo theo những rủi ro và hệ quả không lường
trước. Đây không phải là vấn đề chỉ riêng của phong trào thuần chay hay quyền
động vật, mà là một bài học lịch sử đau xót rút ra từ các cuộc đấu tranh cho
quyền dân sự và quyền phụ nữ. Tuy nhiên, phong trào quyền động vật có những nét
đặc thù. Ngoại trừ một số tôn giáo có các quy định về chế độ ăn uống, đây là
phong trào xã hội đầu tiên đòi hỏi chúng ta phải thay đổi chế độ ăn của mình.
Điều quan trọng là trong nhiều thập kỷ qua, hàng triệu người đã chuyển sang
“lãnh địa” thuần chay chưa được biết đến này. Hơn thế nữa, lãnh địa thuần chay
đang dần mở rộng và lan sang những khu vực trước đây thuộc về chế độ ăn hỗn hợp
(omnivore).
Dù vậy, nhiều sai lầm đã xảy ra và nhiều bài học đã được rút ra. Tại sao
chúng ta không tận dụng “tri thức từ người trong cuộc” (insider knowledge)
này để hành trình trở nên thuận lợi hơn? Có ý kiến cho rằng — và tôi đồng tình
— có hai lĩnh vực chính thường phát sinh trở ngại: (1) dinh dưỡng và (2) đời
sống xã hội.
(1) Dinh dưỡng
Những cuốn sách đầu tiên kết hợp giữa tư tưởng về quyền động vật và lối
sống ăn chay đã xuất hiện từ cuối những năm 1800 — tiêu biểu là tác phẩm Animals’
Rights (Quyền của động vật) của Henry Salt, xuất bản năm 1892. Vào
thời điểm đó, khoa học dinh dưỡng vẫn còn ở giai đoạn sơ khai. Các loại vitamin
thiết yếu đối với con người chỉ mới bắt đầu được khám phá trong nửa đầu thế kỷ
XX. Vegan Society tại Anh, tổ chức đầu tiên tự định danh là “thuần chay”, được
thành lập vào năm 1944. Phải đến khoảng bốn năm sau đó, loại vitamin cuối cùng
được phát hiện — vitamin B12 — mới được phân lập thành công. Nhiều quan điểm về
dinh dưỡng từ các tác phẩm ăn chay kinh điển của thế kỷ XIX vẫn được lưu truyền
trong phong trào ăn chay cho đến ngày nay.
Tuy nhiên, trong thời gian đó, khoa học dinh dưỡng đã phát hiện ra một số
vấn đề tiềm ẩn cùng các giải pháp cho chúng. Hãy vận dụng những tri thức này.
Với tư cách là một nhà khoa học dinh dưỡng và là người theo lối sống
thuần chay lâu năm, tôi xin đề xuất các khuyến nghị sau đây. Có thể gọi đây là sáu
quy tắc vàng trong dinh dưỡng thuần chay:
1. Thay
thế các sản phẩm động vật bằng các loại đậu và thực phẩm chế biến từ đậu (ví dụ:
đậu phụ, sữa đậu nành).
o
Các loại đậu là
nguồn cung cấp dồi dào chất đạm, sắt và kẽm.
2. Bổ
sung vitamin B12 — trừ khi bạn tiêu thụ các loại thực phẩm đã được tăng cường vitamin
B12 gần như hàng ngày.
o
Liều lượng khuyến
nghị là khoảng 10–50 µg mỗi ngày HOẶC khoảng 2.000 µg mỗi tuần một lần.
3. Đảm
bảo cung cấp đủ vitamin D từ thực phẩm bổ sung (khoảng 20–25 µg mỗi ngày) hoặc
thông qua ánh nắng mặt trời.
4. Cung
cấp đủ i-ốt từ muối i-ốt, các loại rong biển (như nori, wakame) hoặc thực phẩm
bổ sung (100–150 µg mỗi ngày).
5. Hãy
cố gắng tiêu thụ các nguồn axit béo omega-3 thường xuyên, ví dụ như dầu hạt
lanh, dầu hạt cải (canola), hạt óc chó, hạt lanh xay, hạt chia xay hoặc hạt gai
dầu.
6. Tiêu
thụ thực phẩm giàu canxi hàng ngày, chẳng hạn như các loại thực phẩm tăng cường
canxi, cải thảo, cải thìa hoặc bông cải xanh.
Các lưu ý:
·
Sử
dụng thực phẩm bổ sung đa vi chất dinh dưỡng dành cho người thuần chay rất tiện
lợi vì chúng thường chứa sẵn vitamin B12, vitamin D và i-ốt.
·
Vitamin B12 là quan trọng nhất. Hầu hết những người ăn chay có dùng trứng và sữa cũng
nên bổ sung vitamin B12.
·
Một chế độ ăn lành mạnh cần bao gồm nhiều trái cây, rau củ, ngũ cốc nguyên hạt,
các loại đậu, cũng như các loại hạt và dầu thực vật có lợi cho sức khỏe.
·
Bạn
có thể tìm hiểu thêm thông tin chi tiết tại địa chỉ ivu.org hoặc
vegansociety.com
(2) Đời sống xã hội
Khi Donald Watson — người đã khai
sinh ra thuật ngữ “thuần chay” (vegan) — được hỏi: “Ông thấy điều gì là khó
khăn nhất khi thực hiện lối sống thuần chay?”, ông đã trả lời rằng: “Ồ, tôi cho
rằng đó chính là khía cạnh xã hội”.
Khi bạn trở thành một người ăn
chay — và đặc biệt là người thuần chay — bạn có thể sẽ vấp phải những “vấn đề”
từ cả những người ăn hỗn hợp và những người ăn thuần chay. Một số người ăn hỗn
hợp sẽ bày tỏ sự ủng hộ; nhưng một số khác có thể cảm thấy giận dữ, bị xúc
phạm, khó chịu hoặc nảy sinh tâm thế “phòng thủ”. Một số người thậm chí có thể
quy mọi vấn đề sức khỏe nhỏ nhặt nhất mà bạn gặp phải đều là hệ quả từ chế độ
ăn thuần chay.
Vào năm 1944, Donald Watson từng
viết: “Chúng ta có thể chắc chắn rằng nếu có bất cứ dấu hiệu nào, dù chỉ là một
nốt mụn, xuất hiện và làm ảnh hưởng đến vẻ đẹp hình thể của chúng ta, thì trong
mắt thế gian, đó hoàn toàn là lỗi lầm ngớ ngẩn của chính chúng ta vì đã không
ăn ‘thực phẩm đúng nghĩa’.”
Gặp gỡ những người ăn chay, thuần
chay và những người ủng hộ quyền động vật khác có thể là điều tuyệt vời. Họ có
thể chia sẻ các bí quyết, hỗ trợ về mặt tinh thần, và thường là những con người
tuyệt vời. Nhưng chúng ta đang nói ở đây về một nhóm người thực sự đa dạng. Rất
có thể bạn sẽ gặp những người thuần chay và rồi thấy một vài quan điểm hay nét
tính cách của họ khá “thú vị” (như người ta nói ở Anh) hoặc “kinh khủng” (như
chúng tôi nói ở Đức).
Con người vốn được biết đến là
khó tính. Việc là một người ăn chay, thuần chay, hay người ủng hộ quyền động
vật có thể khiến mọi việc khó khăn hơn. Nhưng tuân theo một vài quy tắc cơ bản
có thể khiến mọi việc dễ dàng hơn. Dưới đây là một vài gợi ý. Hãy gọi chúng là bốn quy tắc vàng để không trở nên điên đầu:
1)
Đừng rao giảng. Hàng triệu
người thuần chay đã từng thử và thất bại. Hãy chọn phương châm “dạy bằng ví dụ” (thân giáo), nỗ lực để trở thành một “người
thuần chay hạnh phúc”, thực hiện
các “hoạt động vận động thân thiện”. Hãy tránh “hoạt động vận động mang tính thúc ép”.
2)
Biết rõ các giới hạn của bản
thân. Hãy yêu cầu được tôn trọng. Hãy tôn trọng người khác. Hãy khoan dung cho
những khác biệt của nhau. Nó sẽ không được gọi là “sự khoan dung” nếu điều đó
dễ dàng.
3)
Hãy gặp gỡ những người ăn chay
và thuần chay khác — họ thường có thể hỗ trợ bạn. Đừng kỳ vọng họ hoàn hảo hay
như một “vị thần trong chai”.
4)
Hãy chăm sóc sức khỏe của bạn. Đừng trở nên cuồng
tín. Không có gì trong đời là nhất quán 100%.
Kết luận là gì?
Về
phương diện dinh dưỡng, các chế độ ăn thuần chay có thể rất lành mạnh nhưng, dĩ
nhiên, một chế độ ăn thuần chay không mặc nhiên là lành mạnh. Những yếu tố
quyết định then chốt là đảm bảo bạn có được các chất dinh dưỡng thiết yếu, đặc
biệt là vitamin B12, và, lý tưởng nhất, là bạn xây dựng chế độ ăn của mình chủ
yếu dựa trên “thực phẩm toàn phần” (whole foods). Một câu hỏi có từ hàng thế kỷ
đôi khi vẫn xuất hiện là: “Con người có phải là loài ăn tạp về mặt giải phẫu
học không?”. Nhưng từ góc độ của dịch tễ học dinh dưỡng hiện đại — các nghiên
cứu dinh dưỡng trên người — đó hoàn toàn không phải là một câu hỏi phù hợp. Câu
hỏi này cũng bị đơn giản hóa quá mức. Câu hỏi cần đặt ra là: Các nghiên cứu
trên những người ăn thuần chay cho thấy điều gì? Chúng cho thấy rằng các chế độ
ăn thuần chay có thể rất lành mạnh.
Xét
về khía cạnh xã hội, chưa bao giờ trong lịch sử việc trở thành một người thuần
chay lại trở nên dễ dàng, thuận tiện và được xã hội chấp nhận như hiện nay.
Theo quan điểm của tôi, việc chấp nhận một “nghịch lý đạo đức” có thể là một
chiến lược hữu ích: một mặt, chúng ta kêu gọi quyền động vật, thừa nhận rằng
quyền động vật đòi hỏi lối sống ăn chay, và rằng lối sống ăn chay một cách nhất
quán đồng nghĩa với lối sống ăn thuần chay; nhưng mặt khác, chúng ta đồng thời
vẫn giữ quan điểm rằng mọi người đều có quyền lựa chọn chế độ ăn uống của riêng
mình. Về mặt logic, điều này có thể có vẻ thiếu nhất quán. Nó giống như việc
đưa ra một yêu sách chính trị về quyền động vật nhưng đồng thời lại khoan dung đối
với sự xâm phạm các quyền đó. Tuy nhiên, đây là một chiến lược có thể giúp
những người ăn hỗn hợp “khoan dung” hơn với quan điểm của bạn, qua đó khiến
cuộc sống của bạn trở nên dễ dàng hơn và giúp bạn — mượn cách diễn đạt của
Colleen Patrick Goudreau — trở thành một “người thuần chay hạnh phúc”. Điều này
cũng mang lại lợi ích cho động vật, bởi nó xây dựng các nhịp cầu hướng tới
quyền động vật thay vì dựng lên những bức tường.
Cá nhân tôi thích cách tiếp cận này. Tôi không thích những cách tiếp cận mang tính giáo điều, tự hy sinh, tự hành hạ, nghiện công việc, mang màu sắc “tử vì đạo”. Như lời của Mephistopheles, trong vở kịch Faust của Goethe đầu thế kỷ 19: “người ta không cần phải tự dày vò bản thân một cách quá lo âu”. Và đây là Mephistopheles — một dạng ác quỷ mang tinh thần hư vô — đang nói. Nếu bạn không thích ác quỷ, hãy nghe theo Donald Watson. Ở tuổi 94, khi được hỏi về những thành tựu của chính mình, ông nói: “Là một người theo chủ nghĩa khoái lạc, miễn là tôi không làm hại bản thân, người khác, động vật hay hành tinh này.”
Tiến sĩ Christian Koeder
Ellwangen, Đức
Tháng Hai năm 2026
Tieng Viet Vietnamese Tiếng Việt Thuần chay Thuan chay Ăn chay An chay